phổng phao

Học thuật
Thân thiện
phổng phao

Một em bé có đôi má phổng phao đang cười tươi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Béo mập, đầy đặn, tròn trĩnh một cách khỏe mạnh: "phổng phao" dùng để miêu tả thân thể, cơ thể nhiều thịt, trông đầy đặn khỏe mạnh, thường mang sắc thái tích cực, dễ thương, nhất là khi nói về trẻ em hoặc người trẻ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sau kỳ nghỉ hè, Na trông phổng phao hẳn lên. (Sau kỳ nghỉ hè, Na trông béo mập, đầy đặn hẳn lên.)
    • Đôi em phổng phao, hồng hào trông rất dễ thương. (Đôi em đầy đặn, hồng hào trông rất dễ thương.)
    • Nhờ chế độ dinh dưỡng tốt, thân thể cậu ngày càng phổng phao. (Nhờ chế độ dinh dưỡng tốt, thân thể cậu ngày càng béo mập, khỏe mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phổng phao" thường được dùng với sắc thái trìu mến, khen ngợi sự khỏe mạnh, đáng yêu, đặc biệt đối với trẻ nhỏ. Từ này ít khi dùng với nghĩa tiêu cực như "béo phì".
    • Trông con phổng phao thế này, mẹ mừng lắm! (Trông con béo mập, khỏe mạnh thế này, mẹ mừng lắm!)
Biến thể từ gần giống
  • Phổng pháp (tính từ): Một biến thể ít phổ biến hơn, có nghĩa tương tự "phổng phao".
  • Mập mạp (tính từ): Béo tốt, đầy đặn (nghĩa gần giống, nhưng "mập mạp" có thể dùng cho nhiều lứa tuổi hơn ít mang sắc thái "dễ thương" đặc trưng như "phổng phao").
  • Bụ bẫm (tính từ): Béo tốt, khỏe mạnh (thường dùng cho trẻ em, rất gần nghĩa với "phổng phao").
Từ đồng nghĩa
  • Bụ bẫm: Béo tốt, khỏe mạnh (thường nói về trẻ con).
  • Đầy đặn: nhiều thịt, tròn trịa.
  • Mũm mĩm: Hơi béo, tròn trĩnh một cách dễ thương.
Từ trái nghĩa
  • Gầy gò: Ốm yếu, thiếu thịt.
  • Còi cọc: Chậm lớn, ốm yếu.
  • Khẳng khiu: Gầy nhom, xương xẩu.
phổng phao

Một em bé có đôi má phổng phao đang cười tươi.

  1. Béo mập: Thân thể phổng phao.

Từ gần giống

Từ chứa "phổng phao"